Bản dịch của từ One-bedroom apartment trong tiếng Việt

One-bedroom apartment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-bedroom apartment(Noun)

ˈwənbˌɛdruːm ˈeɪpɑːtmənt
ˈwənˈbɛdrum əˈpɑrtmənt
01

Một căn hộ tự lập thường chiếm một phần của tòa nhà và gồm một phòng ngủ, bếp, phòng tắm và khu vực sinh hoạt.

A self-contained housing unit occupies part of a building and typically includes a bedroom, a kitchen, a bathroom, and a living area.

一个独立的住房单元,通常包括一个卧室、厨房、浴室和起居区,占据建筑的一部分空间。

Ví dụ
02

Loại hình nhà ở cho thuê cung cấp các tiện nghi cơ bản để sinh hoạt, thường thấy ở khu vực đô thị.

A type of rental house that offers basic amenities for living, commonly found in urban areas.

这是提供基本生活设施的出租房,常见于城市地区。

Ví dụ
03

Một căn hộ gồm một phòng ngủ thường dành cho người độc thân hoặc cặp đôi sinh sống chung.

A typical one-bedroom apartment is designed to accommodate a single person or a couple.

这是一间通常为单人居住或情侣居住设计的一居室公寓。

Ví dụ