Bản dịch của từ One-bedroom apartment trong tiếng Việt
One-bedroom apartment
Noun [U/C]

One-bedroom apartment(Noun)
ˈwənbˌɛdruːm ˈeɪpɑːtmənt
ˈwənˈbɛdrum əˈpɑrtmənt
01
Một căn hộ tự chứa, chiếm một phần của tòa nhà, thường gồm một phòng ngủ, một phòng bếp, một phòng tắm và khu sinh hoạt chung.
A self-contained housing unit occupies a part of a building, typically including a bedroom, a kitchen, a bathroom, and a living area.
这是一个配备自给自足设施的住宅单元,通常包括一个卧室、一个厨房、一个浴室和一个起居区,位于一栋建筑的一部分。
Ví dụ
Ví dụ
