Bản dịch của từ Online account trong tiếng Việt

Online account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online account(Phrase)

ˈɒnlaɪn ɐkˈaʊnt
ˈɑnˌɫaɪn ˈeɪˈkaʊnt
01

Một danh tính số cho phép người dùng tương tác, lưu trữ dữ liệu hoặc đặt dịch vụ qua internet.

A digital identity that allows users to interact store data or order services through the internet

Ví dụ
02

Một hồ sơ người dùng tồn tại trên internet thường được sử dụng để truy cập các dịch vụ hoặc nền tảng.

A user profile that exists on the internet often used for accessing services or platforms

Ví dụ
03

Một tài khoản được tạo trên một trang web hoặc dịch vụ kỹ thuật số để người dùng có thể truy cập và tùy chỉnh.

An account created on a website or digital service to enable user access and customization

Ví dụ