Anh - Việt

Bản dịch của từ Orals trong tiếng Việt

orals

Noun

orals (Noun)

/ˈɔːrəlz/
/ˈɔrəɫz/
AI

Nghĩa 01

Hình thức ngôn ngữ nói trái ngược với ngôn ngữ viết

The spoken form of language in contrast to written language

Ví dụ

Nghĩa 02

Một loại bài kiểm tra mà sinh viên thường nói chuyện trước giám khảo để thể hiện kiến thức.

A type of examination where a student speaks often in front of an examiner to demonstrate knowledge

Ví dụ

Nghĩa 03

Liên quan đến miệng

Relating to the mouth

Ví dụ

Video ngữ cảnh