Bản dịch của từ Orbital satellites trong tiếng Việt

Orbital satellites

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orbital satellites(Noun)

ˈɔːbɪtəl sˈætəlˌaɪts
ˈɔrbɪtəɫ ˈsætəˌɫaɪts
01

Một loại tàu vũ trụ được phóng vào quỹ đạo quanh Trái đất hoặc hành tinh khác

A type of spacecraft that is placed into orbit around the Earth or another celestial body.

一种被放置在地球或其他天体轨道上的航天器

Ví dụ
02

Một vệ tinh quay quanh hành tinh hoặc vật thể thiên văn khác

A satellite orbiting a planet or other celestial body.

一颗卫星围绕另一颗行星或天体运行

Ví dụ
03

Các thiết bị được sử dụng để liên lạc, theo dõi thời tiết và nghiên cứu khoa học trong quỹ đạo Trái đất thấp hoặc xa hơn.

These devices are used for communication, weather monitoring, and scientific research in low Earth orbit or beyond.

这些设备用于地球轨道低轨或更远距离的通信、天气监测以及科学研究。

Ví dụ