Bản dịch của từ Organic lawn care trong tiếng Việt

Organic lawn care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organic lawn care(Noun)

ɔɹɡˈænɨk lˈɔn kˈɛɹ
ɔɹɡˈænɨk lˈɔn kˈɛɹ
01

Phương pháp duy trì sân cỏ bằng các chất và quá trình tự nhiên, tránh sử dụng hóa chất tổng hợp.

A method of maintaining the lawn that relies on natural substances and processes, avoiding synthetic chemicals.

这是一种利用天然材料和工艺来维护草坪的方法,避免使用合成化学品。

Ví dụ
02

Các hoạt động nhằm thúc đẩy sự khỏe mạnh của đất và cân bằng sinh thái trong quy hoạch cảnh quan.

Methods aimed at promoting soil health and ecological balance in the landscape.

旨在促进土壤健康与生态平衡的多种方法。

Ví dụ
03

Một phương pháp làm vườn và chăm sóc cỏ bền vững, chú trọng bảo vệ môi trường.

A sustainable approach to gardening and lawn maintenance that focuses on environmental management.

一种注重环保的可持续园艺和草坪管理方法。

Ví dụ