Anh - Việt

Bản dịch của từ Organising principle trong tiếng Việt

organising principle

Noun

organising principle (Noun)

/ˈɔɹɡənˌaɪzɨŋ pɹˈɪnsəpəl/
/ˈɔɹɡənˌaɪzɨŋ pɹˈɪnsəpəl/
AI

Nghĩa 01

Một khái niệm cơ bản phục vụ như nền tảng để hiểu hoặc tổ chức kiến thức hoặc hành động.

A fundamental concept that serves as a basis for understanding or organizing knowledge or action.

Ví dụ
Giáo dục là nguyên tắc tổ chức đứng sau các chương trình bình đẳng xã hội.Education is the organising principle behind social equality programs.
Chính phủ không phải là nguyên tắc tổ chức của các hoạt động cộng đồng.The government is not the organising principle of community actions.

Nghĩa 02

Một hướng dẫn hoặc tiêu chí điều chỉnh cấu trúc hoặc cách tiếp cận của một hệ thống hoặc lý thuyết.

A guideline or criterion that governs the structure or approach of a system or theory.

Ví dụ
Bình đẳng là nguyên tắc tổ chức của nhiều lý thuyết công bằng xã hội.Equality is the organising principle of many social justice theories.
Báo cáo này không có nguyên tắc tổ chức rõ ràng cho phân tích xã hội.This report does not have a clear organising principle for its social analysis.

Nghĩa 03

Ý tưởng hoặc yếu tố chính ảnh hưởng đến cách thức tổ chức hoặc hoạt động của một cái gì đó.

The main idea or factor that influences the way something is organized or operates.

Ví dụ
Nguyên tắc tổ chức của trung tâm cộng đồng là hỗ trợ các gia đình địa phương.The organising principle of the community center is to support local families.
Trường không theo một nguyên tắc tổ chức rõ ràng trong các hoạt động xã hội.The school does not follow one clear organising principle in social activities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh