Bản dịch của từ Organising principle trong tiếng Việt
Organising principle

Organising principle(Noun)
Một khái niệm cơ bản đóng vai trò làm nền tảng để hiểu hoặc tổ chức kiến thức và hành động.
A fundamental concept serves as the foundation for understanding or organizing knowledge and actions.
这是一个基础概念,作为理解、组织知识或行动的基础。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nguyên tắc tổ chức (organising principle) là khái niệm chỉ ra cách thức mà một hệ thống hay một tập hợp các phần tử được sắp xếp hoặc cấu trúc để đạt được một mục tiêu nhất định. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này có thể đề cập đến các nguyên tắc cơ bản hướng dẫn nghiên cứu, lý thuyết hoặc thiết kế. Trong tiếng Anh, "organizing principle" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách viết "organising" với "-s" là đặc trưng của tiếng Anh Anh, trong khi "organizing" với "-z" là của tiếng Anh Mỹ.
Nguyên tắc tổ chức (organising principle) là khái niệm chỉ ra cách thức mà một hệ thống hay một tập hợp các phần tử được sắp xếp hoặc cấu trúc để đạt được một mục tiêu nhất định. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này có thể đề cập đến các nguyên tắc cơ bản hướng dẫn nghiên cứu, lý thuyết hoặc thiết kế. Trong tiếng Anh, "organizing principle" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách viết "organising" với "-s" là đặc trưng của tiếng Anh Anh, trong khi "organizing" với "-z" là của tiếng Anh Mỹ.
