Bản dịch của từ Ornithurine trong tiếng Việt
Ornithurine

Ornithurine(Adjective)
Trong số, liên quan đến hoặc chỉ định các loài chim thuộc bộ phận Ornithurae, một nhánh (được cho là có nguồn gốc từ kỷ Phấn trắng và bao gồm tất cả các loài chim gần đây) có nguồn gốc từ những loài chim đầu tiên có đuôi xương ngắn với kiểu pygostyle. So sánh "Ornithurous" trước đó.
Of relating to or designating birds of the division Ornithurae a clade believed to have originated in the Cretaceous period and including all recent bird species descended from the earliest birds to have a short bony tail with a pygostyle Compare earlier ornithurous.
Ornithurine(Noun)
Một con chim ornithurine.
An ornithurine bird.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ornithurine" chỉ một nhóm chim đã tuyệt chủng thuộc về lớp Aves, có đặc điểm riêng biệt với những cấu trúc xương đặc trưng trong bộ xương và các đặc điểm sinh học. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "ornithos" nghĩa là chim và "oura" nghĩa là đuôi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Mỹ về cách viết hay cách phát âm, nhưng nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học và cổ sinh vật học.
Từ "ornithurine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ornithos", có nghĩa là "chim" và "urine" từ tiếng Latin "urinare", có nghĩa là "tiểu". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một nhóm chim có xương hẫng và đặc điểm sinh học tương tự như trong chó hoặc mèo, gợi ý về sự phát triển tiến hóa của các loài chim hiện đại. Sự kết hợp này phản ánh mối liên hệ giữa cấu trúc sinh học và chức năng, nhấn mạnh tính phức tạp trong quá trình tiến hóa của chim.
Từ "ornithurine" ít phổ biến trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất xuất hiện thấp do tính chuyên môn của nó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và hóa thạch, đặc biệt liên quan đến các nghiên cứu về tiến hóa của chim. Sự sử dụng của nó thường giới hạn trong các tài liệu nghiên cứu và thảo luận trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, khiến nó không được chú ý nhiều trong giáo trình phổ thông.
Từ "ornithurine" chỉ một nhóm chim đã tuyệt chủng thuộc về lớp Aves, có đặc điểm riêng biệt với những cấu trúc xương đặc trưng trong bộ xương và các đặc điểm sinh học. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "ornithos" nghĩa là chim và "oura" nghĩa là đuôi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Mỹ về cách viết hay cách phát âm, nhưng nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học và cổ sinh vật học.
Từ "ornithurine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ornithos", có nghĩa là "chim" và "urine" từ tiếng Latin "urinare", có nghĩa là "tiểu". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một nhóm chim có xương hẫng và đặc điểm sinh học tương tự như trong chó hoặc mèo, gợi ý về sự phát triển tiến hóa của các loài chim hiện đại. Sự kết hợp này phản ánh mối liên hệ giữa cấu trúc sinh học và chức năng, nhấn mạnh tính phức tạp trong quá trình tiến hóa của chim.
Từ "ornithurine" ít phổ biến trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất xuất hiện thấp do tính chuyên môn của nó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và hóa thạch, đặc biệt liên quan đến các nghiên cứu về tiến hóa của chim. Sự sử dụng của nó thường giới hạn trong các tài liệu nghiên cứu và thảo luận trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, khiến nó không được chú ý nhiều trong giáo trình phổ thông.
