ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Orthodontic retainer
Một thiết bị bằng nhựa hoặc kim loại đeo trong miệng để giữ cho răng ở đúng vị trí sau khi chỉnh nha.
A device made of plastic or metal worn in the mouth to maintain the position of the teeth after orthodontic treatment.
一种由塑料或金属制成的器具,佩戴在口腔内,用于在矫正治疗后保持牙齿的位置。
Một dụng cụ nha khoa giúp ngăn chặn răng chuyển về vị trí cũ sau khi tháo niềng.
A dental device designed to prevent teeth from shifting back to their original position after braces are removed.
这是一款牙科设备,用于防止戴完矫正器后牙齿回到原来的位置。
Bất cứ thiết bị nào tương tự được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để duy trì trạng thái hiện tại của một kết cấu hoặc điều kiện.