Bản dịch của từ Orthodox advertisement trong tiếng Việt

Orthodox advertisement

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orthodox advertisement(Noun)

ˈɔːθədˌɒks ˈædvətˌaɪzmənt
ˈɔrθəˌdɑks ˈædvɝˌtaɪzmənt
01

Sự tuân theo các tín điều đã được thiết lập, đặc biệt trong tôn giáo.

Conformity to established doctrine especially in religion

Ví dụ
02

Một giáo lý truyền thống hoặc đã được công nhận, đặc biệt là trong tôn giáo.

A traditional or established doctrine especially in religion

Ví dụ
03

Một tuyên bố hoặc thông báo quảng bá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A statement or announcement promoting a product or service

Ví dụ

Orthodox advertisement(Phrase)

ˈɔːθədˌɒks ˈædvətˌaɪzmənt
ˈɔrθəˌdɑks ˈædvɝˌtaɪzmənt
01

Một giáo lý truyền thống hoặc đã được thiết lập, đặc biệt trong tôn giáo.

A commonly accepted way of doing things or a standard advertisement

Ví dụ
02

Sự tuân theo giáo điều đã được thiết lập, đặc biệt là trong tôn giáo.

An advertisement that follows traditional norms and values

Ví dụ
03

Một thông cáo hoặc thông báo giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ

A marketing message that aligns with established conventions

Ví dụ