Bản dịch của từ Out-of-stock trong tiếng Việt

Out-of-stock

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out-of-stock(Adjective)

aʊtˈɒfstɒk
ˈaʊtəfˌstɑk
01

Mô tả một món đồ hiện đang không có sẵn

Describing an item that is currently unavailable

Ví dụ
02

Không còn hàng để bán do đã hết nguồn cung.

Not available for sale because the supply has been exhausted

Ví dụ
03

Đề cập đến những sản phẩm không có trong kho

Referring to products that are not in inventory

Ví dụ

Out-of-stock(Phrase)

aʊtˈɒfstɒk
ˈaʊtəfˌstɑk
01

Cho thấy sản phẩm tạm thời không có sẵn.

Indicates a temporary unavailability of a product

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ rằng một mặt hàng hiện đang không có trong kho.

A term used to indicate that an item is currently not in inventory

Ví dụ
03

Không có sẵn để mua hoặc cung cấp trong kho hiện tại

Not available for purchase or supply in the current stock

Ví dụ