Bản dịch của từ Outbreaking trong tiếng Việt

Outbreaking

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outbreaking (Adjective)

ˈaʊtbɹˌeɪkɨŋ
ˈaʊtbɹˌeɪkɨŋ
01

Miêu tả trạng thái bùng phát, vỡ ra hoặc nổ ra (như bạo động, dịch bệnh, lửa...), hoặc theo nghĩa bóng là sa vào hành vi trái đạo đức, rời bỏ khuôn phép tôn giáo.

Breaking or bursting out erupting departing or lapsing from moral or religious rectitude.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Outbreaking (Noun)

ˈaʊtbɹˌeɪkɨŋ
ˈaʊtbɹˌeɪkɨŋ
01

Một lần bộc phát, sự bùng phát hoặc hành vi xấu, hung hăng xuất hiện đột ngột — ví dụ: sự bộc phát cảm xúc, bùng nổ bạo lực hoặc hành vi trái đạo đức.

An outburst or eruption an emergence from latency a lapse from moral conduct an unruly or violent misdemeanour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh