Bản dịch của từ Overall class trong tiếng Việt

Overall class

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overall class(Noun)

ˈəʊvərˌɔːl klˈɑːs
ˈɑvɝˌɔɫ ˈkɫæs
01

Một nhóm người hoặc vật có đặc điểm chung hoặc được phân loại cùng nhau.

A group of people or things that share a common characteristic or are classified together

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc một buổi học nơi các thành viên học, ôn tập hoặc giảng dạy một môn học cụ thể.

An establishment or a session where members learn review or teach a specific subject

Ví dụ
03

Một nhóm người hoặc vật có những đặc điểm tương đồng.

A category of people or things that have similar characteristics

Ví dụ