Bản dịch của từ Overgrow grass trong tiếng Việt
Overgrow grass
Phrase

Overgrow grass(Phrase)
ˈəʊvəɡrˌəʊ ɡrˈɑːs
ˈoʊvɝˌɡroʊ ˈɡræs
01
Phát triển quá mức hoặc vượt ra ngoài giới hạn bình thường, thường nói về thực vật hoặc cây cối.
To grow excessively or beyond normal limits often referring to plants or vegetation
Ví dụ
02
Để che phủ một khu vực có sự phát triển quá mức, đặc biệt là cỏ hoặc cỏ dại.
To cover an area with excessive growth particularly of grass or weeds
Ví dụ
03
Chi phối hoặc áp đảo một không gian hoặc tình huống
To overshadow or dominate a space or situation
Ví dụ
