ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overseeding
Hành động gieo hạt lên bề mặt cỏ hoặc cỏ sẵn có
The act of sowing seeds over existing turf or grass
Quá trình đưa các loài cỏ mới vào một khu vực hiện tại nhằm tăng cường sự đa dạng.
The process of introducing new grass species to an existing area to enhance diversity
Một phương pháp được sử dụng để duy trì và cải thiện chất lượng của bãi cỏ hoặc đồng cỏ.
A method used to maintain and improve the quality of a lawn or pasture