Bản dịch của từ Overseeding trong tiếng Việt

Overseeding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overseeding(Noun)

ˌəʊvəsˈiːdɪŋ
ˈoʊvɝˈsidɪŋ
01

Hành động gieo hạt lên bề mặt cỏ hoặc cỏ sẵn có

The act of sowing seeds over existing turf or grass

Ví dụ
02

Quá trình đưa các loài cỏ mới vào một khu vực hiện tại nhằm tăng cường sự đa dạng.

The process of introducing new grass species to an existing area to enhance diversity

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng để duy trì và cải thiện chất lượng của bãi cỏ hoặc đồng cỏ.

A method used to maintain and improve the quality of a lawn or pasture

Ví dụ