Bản dịch của từ Paired practice trong tiếng Việt
Paired practice
Noun [U/C]

Paired practice(Noun)
pˈeəd prˈæktɪs
ˈpɛrd ˈpræktɪs
01
Bài tập hợp tác với sự tham gia của hai người
Collaborative exercise involving two participants
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp học có cấu trúc liên quan đến sự tương tác giữa các đối tác
A structured approach to learning that involves partner interaction
Ví dụ
