Bản dịch của từ Paired practice trong tiếng Việt

Paired practice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paired practice(Noun)

pˈeəd prˈæktɪs
ˈpɛrd ˈpræktɪs
01

Bài tập hợp tác với sự tham gia của hai người

Collaborative exercise involving two participants

Ví dụ
02

Một hoạt động trong đó hai người cùng nhau hợp tác để nâng cao kỹ năng hoặc học hỏi điều mới

A practice in which two people work together to improve skills or learn something new

Ví dụ
03

Một phương pháp học có cấu trúc liên quan đến sự tương tác giữa các đối tác

A structured approach to learning that involves partner interaction

Ví dụ