Bản dịch của từ Panel installation trong tiếng Việt
Panel installation
Noun [U/C]

Panel installation(Noun)
pˈænəl ˌɪnstɐlˈeɪʃən
ˈpænəɫ ˌɪnstəˈɫeɪʃən
Ví dụ
02
Một nhóm người đã tập hợp lại để thảo luận hoặc quyết định về một chủ đề cụ thể.
A group of individuals gathered to discuss or decide on a particular subject
Ví dụ
03
Hành động lắp đặt một hoặc nhiều tấm.
The act of installing a panel or panels
Ví dụ
