panned
panned (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “pan” trong tiếng Anh. Nghĩa phổ biến của “pan” là: quét máy quay ngang (trong quay phim), hoặc chỉ trích gay gắt (ví dụ: báo chí phê bình). Vì vậy “panned” nghĩa là đã quét (máy quay) hoặc đã bị chỉ trích nặng nề.
simple past and past participle of pan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của panned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pan |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | panned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | panned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | panning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "panned" là dạng quá khứ của động từ "pan", thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật như điện ảnh và âm nhạc. Khi một tác phẩm bị "panned", điều này có nghĩa là nó nhận được những đánh giá tiêu cực từ giới phê bình. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này mang nghĩa tương tự nhưng có thể thường xuyên hơn trong ngữ cảnh thông thường, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "panned" ít hơn và có thể thay thế bằng các cụm từ khác như "criticized".