Anh - Việt

Bản dịch của từ Paper tiger trong tiếng Việt

paper tiger

Noun

paper tiger (Noun)

/pˈeɪpəɹ tˈaɪgəɹ/
/pˈeɪpəɹ tˈaɪgəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Một người hoặc vật dường như gây nguy hiểm nhưng thực ra yếu kém và không có hiệu lực.

Một người hoặc vật dường như gây nguy hiểm nhưng thực ra yếu kém và không có hiệu lực.

A person or thing that appears threatening but is ineffectual and weak.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia chỉ là những con hổ giấy với lời hứa rỗng tuếch.Many politicians are just paper tigers with empty promises.
Cộng đồng không coi con hổ giấy là một mối đe dọa thực sự.The community doesn't see the paper tiger as a real threat.

Nghĩa 02 · Một mối đe dọa giả tạo hoặc nông cạn không có sức mạnh thực sự.

Một mối đe dọa giả tạo hoặc nông cạn không có sức mạnh thực sự.

A false or superficial threat that has no real power.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng mạng xã hội chỉ là một con hổ giấy trong hoạt động.Many believe that social media is a paper tiger in activism.
Cuộc biểu tình có vẻ mạnh mẽ, nhưng thực chất chỉ là một con hổ giấy.The protest seemed strong, but it was a paper tiger.

Nghĩa 03 · Một thuật ngữ dùng để mô tả một thực thể chỉ là bề ngoài mà thiếu nội dung.

Một thuật ngữ dùng để mô tả một thực thể chỉ là bề ngoài mà thiếu nội dung.

A term used to describe an entity that is more show than substance.

Ví dụ
Ủy ban đó chỉ là một con hổ giấy, thiếu ảnh hưởng thực sự trong cộng đồng.The committee was a paper tiger, lacking real influence in the community.
Chính sách mới không phải là một con hổ giấy; nó mang lại lợi ích thực sự cho các gia đình.The new policy is not a paper tiger; it has real benefits for families.