Bản dịch của từ Paper tiger trong tiếng Việt
Paper tiger
Noun [U/C]

Paper tiger(Noun)
pˈeɪpəɹ tˈaɪgəɹ
pˈeɪpəɹ tˈaɪgəɹ
01
Một người hoặc vật dường như gây nguy hiểm nhưng thực ra yếu kém và không có hiệu lực.
A person or thing that appears threatening but is ineffectual and weak.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mối đe dọa giả tạo hoặc nông cạn không có sức mạnh thực sự.
A false or superficial threat that has no real power.
Ví dụ
