Bản dịch của từ Paperboard trong tiếng Việt

Paperboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paperboard (Noun)

01

Các tông hoặc bìa cứng.

Cardboard or pasteboard.

Ví dụ

The protest signs were made from recycled paperboard to save costs.

Các biển hiệu biểu tình được làm từ giấy bìa tái chế để tiết kiệm chi phí.

Many people do not realize paperboard is eco-friendly and recyclable.

Nhiều người không nhận ra giấy bìa thân thiện với môi trường và có thể tái chế.

Is paperboard a better alternative for packaging in social events?

Giấy bìa có phải là lựa chọn tốt hơn cho bao bì trong sự kiện xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Paperboard cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Paperboard

Không có idiom phù hợp