Bản dịch của từ Paperboard trong tiếng Việt
Paperboard
Noun

Paperboard (Noun)
pˈeɪpəbˌɔːd
ˈpeɪpɝˌbɔrd
Ví dụ
02
Một loại vật liệu thường được sử dụng trong sản xuất và xây dựng, tương tự như bìa cứng.
A material used frequently in manufacturing and construction similar to cardboard
Ví dụ
