Bản dịch của từ Paperboard trong tiếng Việt
Paperboard

Paperboard (Noun)
Các tông hoặc bìa cứng.
Cardboard or pasteboard.
The protest signs were made from recycled paperboard to save costs.
Các biển hiệu biểu tình được làm từ giấy bìa tái chế để tiết kiệm chi phí.
Many people do not realize paperboard is eco-friendly and recyclable.
Nhiều người không nhận ra giấy bìa thân thiện với môi trường và có thể tái chế.
Is paperboard a better alternative for packaging in social events?
Giấy bìa có phải là lựa chọn tốt hơn cho bao bì trong sự kiện xã hội không?
Giấy bìa (paperboard) là loại vật liệu được sản xuất từ bột giấy, có độ dày lớn hơn giấy thường nhưng mỏng hơn bìa carton. Chất liệu này thường được sử dụng để chế tạo bao bì, hộp đựng và sản phẩm giày dép. Trong tiếng Anh, "paperboard" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ phổ biến hơn trong việc sử dụng thuật ngữ này trong ngành công nghiệp bao bì.
Từ "paperboard" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "paper" (giấy) và "board" (tấm ván). "Paper" xuất phát từ tiếng Latinh "papyrus", nơi tài liệu đầu tiên được sản xuất từ cây papyrus, trong khi "board" có nguồn gốc từ "borda" trong tiếng Latinh, có nghĩa là cạnh hoặc mép. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của vật liệu đóng gói và sử dụng giấy để tạo ra các sản phẩm bền, nhẹ, thích hợp cho ngành công nghiệp. Sự kết hợp của hai yếu tố này đã dẫn đến nghĩa hiện tại của "paperboard", thường được sử dụng trong sản xuất bao bì và các sản phẩm tiêu dùng khác.
Từ "paperboard" là một thuật ngữ thường gặp trong phần viết và nói của IELTS, đặc biệt khi thảo luận về vật liệu đóng gói hoặc ngành công nghiệp sản xuất. Trong phần đọc, nó cũng xuất hiện trong các bài viết chuyên sâu về kỹ thuật và vật liệu. Ngữ cảnh sử dụng chính của từ này thường liên quan đến sản xuất hộp, đồ nội thất và trong các tài liệu nghiên cứu về nguyên liệu tái chế. Trong các lĩnh vực như thương mại và thiết kế, "paperboard" được sử dụng để đề cập tới các giải pháp bền vững trong việc đóng gói và bảo quản sản phẩm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp