ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Parallel financing
Một phương pháp tài chính trong đó nhiều nguồn cung cấp tiền đồng thời cho một dự án hoặc doanh nghiệp.
A method of financing where multiple sources provide funds simultaneously for a project or venture.
平行融资 - 指多个资金来源同时为某一项目或企业提供资金的融资方法
Tài trợ chung bởi các nhà cho vay hoặc nhà đầu tư khác nhau để đạt được cùng một mục tiêu tài chính.
Co-financing by different lenders or investors to achieve the same financial goal.
平行融资 - 由不同贷款方或投资者共同出资,以实现相同的财务目标
Một chiến lược trong đó tài chính doanh nghiệp được đảm bảo từ nhiều kênh đồng thời để giảm thiểu rủi ro.
A strategy where corporate financing is obtained from multiple channels concurrently to reduce risk.
平行融资 - 从多个渠道同时获取企业资金的策略,以分散和降低风险