Bản dịch của từ Paramedic on ground trong tiếng Việt

Paramedic on ground

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paramedic on ground(Phrase)

pˌærəmˈɛdɪk ˈɒn ɡrˈaʊnd
ˌpɛrəˈmɛdɪk ˈɑn ˈɡraʊnd
01

Một nhân viên y tế cung cấp sự trợ giúp y tế khẩn cấp tại chỗ trong trường hợp xảy ra tai nạn hoặc tình huống y tế khẩn cấp.

A medical professional who provides emergency medical assistance onsite at the scene of an accident or medical emergency

Ví dụ
02

Có thể ám chỉ những nhân viên cứu thương đầu tiên đánh giá tình trạng bệnh nhân và cung cấp sự chăm sóc ban đầu trước khi chuyển đi.

Can imply the first responders who assess patients and provide initial care before transport

Ví dụ
03

Thường đề cập đến vai trò của nhân viên cứu thương trong các tình huống khẩn cấp và trách nhiệm của họ.

Typically refers to the role of paramedics in emergency situations and their responsibilities

Ví dụ