Bản dịch của từ Parkin trong tiếng Việt
Parkin

Parkin (Noun)
Một loại bánh gừng đậm màu, có kết cấu hơi khô mềm, làm từ yến mạch và đường mật (treacle hoặc molasses). Loại bánh này phổ biến ở vùng Yorkshire (Anh) và thường được ăn quanh dịp Bonfire Night (lễ hội đốt lửa).
A kind of dark gingerbread typically with a soft dry texture made with oatmeal and treacle or molasses especially in Yorkshire around Bonfire Night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "parkin" chỉ một loại bánh ngọt truyền thống, phổ biến ở Bắc Anh, thường được làm từ bột yến mạch, mật đường và gia vị, thường có hương vị gừng. Bánh này đặc biệt được tiêu thụ trong các lễ hội và dịp đặc biệt. Trong ngữ cảnh âm thanh, "parkin" không có những biến thể rõ rệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh của Vương quốc Anh và ít được biết đến ở Mỹ.
Từ "parkin" chỉ một loại bánh ngọt truyền thống, phổ biến ở Bắc Anh, thường được làm từ bột yến mạch, mật đường và gia vị, thường có hương vị gừng. Bánh này đặc biệt được tiêu thụ trong các lễ hội và dịp đặc biệt. Trong ngữ cảnh âm thanh, "parkin" không có những biến thể rõ rệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh của Vương quốc Anh và ít được biết đến ở Mỹ.
