Bản dịch của từ Partial geometry trong tiếng Việt

Partial geometry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partial geometry (Noun)

pˈɑːʃəl dʒˈɒmətri
ˈpɑrʃəɫ ˈdʒiəmətri
01

Một lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến các tính chất và mối quan hệ của các đối tượng hình học được xác định chỉ cho một số phần hoặc khía cạnh nhất định.

A field of study that concerns the properties and relationships of geometric objects defined only for certain parts or aspects

Ví dụ
02

Một nhánh của toán học liên quan đến các hình khối và các thuộc tính của chúng, thường liên quan đến ít chiều hơn so với hình học truyền thống.

A branch of mathematics dealing with geometrical figures and their properties often involving fewer dimensions than traditional geometry

Ví dụ
03

Việc ứng dụng các nguyên lý hình học để giải quyết vấn đề trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt khi được giới hạn trong những khu vực hoặc phân đoạn cụ thể.

The application of geometric principles to solve problems in various disciplines particularly when limited to specific areas or segments

Ví dụ