Bản dịch của từ Partial geometry trong tiếng Việt
Partial geometry
Noun

Partial geometry (Noun)
pˈɑːʃəl dʒˈɒmətri
ˈpɑrʃəɫ ˈdʒiəmətri
Ví dụ
02
Một nhánh của toán học liên quan đến các hình khối và các thuộc tính của chúng, thường liên quan đến ít chiều hơn so với hình học truyền thống.
A branch of mathematics dealing with geometrical figures and their properties often involving fewer dimensions than traditional geometry
Ví dụ
03
Việc ứng dụng các nguyên lý hình học để giải quyết vấn đề trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt khi được giới hạn trong những khu vực hoặc phân đoạn cụ thể.
The application of geometric principles to solve problems in various disciplines particularly when limited to specific areas or segments
Ví dụ
