Bản dịch của từ Participatory clip trong tiếng Việt

Participatory clip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Participatory clip(Noun)

pɑːtˈɪsɪpətərˌi klˈɪp
pɑrˈtɪsəpəˌtɔri ˈkɫɪp
01

Một video hoặc bản ghi âm có sự tham gia của cá nhân hoặc nhóm trong việc tạo ra nội dung của nó.

A video or audio recording that involves the participation of individuals or groups in its creation or content

Ví dụ
02

Một đoạn ngắn của phương tiện truyền thông được thiết kế để thu hút người xem hoặc người nghe tham gia vào một trải nghiệm tương tác.

A short segment of media designed to engage viewers or listeners in an interactive experience

Ví dụ
03

Một đoạn video thể hiện những nỗ lực hợp tác trong một dự án sáng tạo

A clip that showcases collaborative efforts in a creative project

Ví dụ