Bản dịch của từ Participatory clip trong tiếng Việt
Participatory clip
Noun [U/C]

Participatory clip(Noun)
pɑːtˈɪsɪpətərˌi klˈɪp
pɑrˈtɪsəpəˌtɔri ˈkɫɪp
Ví dụ
02
Một đoạn ngắn của phương tiện truyền thông được thiết kế để thu hút người xem hoặc người nghe tham gia vào một trải nghiệm tương tác.
A short segment of media designed to engage viewers or listeners in an interactive experience
Ví dụ
03
Một đoạn video thể hiện những nỗ lực hợp tác trong một dự án sáng tạo
A clip that showcases collaborative efforts in a creative project
Ví dụ
