Bản dịch của từ Party cannon trong tiếng Việt

Party cannon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Party cannon(Noun)

pˈɑːti kˈænən
ˈpɑrti ˈkænən
01

Một thiết bị lớn thường mang tính lễ hội, bắn ra những quả bóng bay confetti hoặc các phụ kiện tiệc tùng khác.

A large usually festive device that shoots out confetti balloons or other party supplies

Ví dụ
02

Một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ một tình huống hoặc sự kiện mang tính hào hứng và ăn mừng.

A metaphorical term for a situation or event characterized by exuberance and celebration

Ví dụ
03

Một loại đồ vật mới lạ thường được sử dụng trong các buổi lễ, đặc biệt là tại các bữa tiệc hoặc sự kiện.

A type of novelty item used in celebrations particularly at parties or events

Ví dụ