Bản dịch của từ Party cannon trong tiếng Việt
Party cannon
Noun [U/C]

Party cannon(Noun)
pˈɑːti kˈænən
ˈpɑrti ˈkænən
Ví dụ
02
Một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ một tình huống hoặc sự kiện mang tính hào hứng và ăn mừng.
A metaphorical term for a situation or event characterized by exuberance and celebration
Ví dụ
03
Một loại đồ vật mới lạ thường được sử dụng trong các buổi lễ, đặc biệt là tại các bữa tiệc hoặc sự kiện.
A type of novelty item used in celebrations particularly at parties or events
Ví dụ
