Bản dịch của từ Party horn trong tiếng Việt

Party horn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Party horn(Noun)

pˈɑːti hˈɔːn
ˈpɑrti ˈhɔrn
01

Một chiếc kèn giấy hoặc nhựa phát ra tiếng ồn lớn khi thổi vào, thường được sử dụng trong các buổi lễ kỷ niệm.

A paper or plastic horn that makes a loud noise when blown into typically used in celebrations

Ví dụ
02

Một nhạc cụ được sử dụng để tạo ra âm thanh gắn liền với các lễ hội và buổi tiệc.

An instrument used to produce sound that is associated with festivities and celebrations

Ví dụ
03

Một loại dụng cụ tạo tiếng ồn thường được sử dụng trong các bữa tiệc, đặc biệt là trong các buổi lễ đón Giao thừa.

A type of noisemaker often used at parties especially during New Years Eve celebrations

Ví dụ