Bản dịch của từ Pascal trong tiếng Việt

Pascal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pascal(Noun)

pˈæskəl
ˈpæskəɫ
01

Một đơn vị áp suất tương đương với một newton trên một mét vuông.

A unit of pressure equal to one newton per square meter

Ví dụ
02

Một đơn vị đo lường trong hệ thống SI được sử dụng để đo áp suất và ứng suất.

A unit of measurement in the SI system used for pressure and stress

Ví dụ
03

Một đại lượng đo lực mà chất lỏng tác dụng lên một diện tích đơn vị.

A measure of the force exerted by a fluid per unit area

Ví dụ

Họ từ