Bản dịch của từ Pass on a formal event trong tiếng Việt

Pass on a formal event

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass on a formal event(Phrase)

pˈæs ˈɒn ˈɑː fˈɔːməl ɪvˈɛnt
ˈpæs ˈɑn ˈɑ ˈfɔrməɫ ˈɛvənt
01

Từ chối lời mời một cách lịch sự

To decline an invitation courteously

Ví dụ
02

Từ chối một cách chính thức việc tham dự sự kiện hoặc tham gia vào hoạt động nào đó.

To formally refuse to attend an event or participate in an activity

Ví dụ
03

Truyền đạt một thông điệp hoặc thông tin về sự kiện từ người này sang người khác.

To convey a message or information regarding the event from one person to another

Ví dụ