Bản dịch của từ Pathogen toxin trong tiếng Việt

Pathogen toxin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pathogen toxin(Noun)

pˈæθədʒən tˈɒksɪn
ˈpæθəɡən ˈtɑksɪn
01

Một chất gây bệnh bằng cách làm hư hại hoặc làm rối loạn chức năng bình thường của các tế bào.

A substance that causes disease by damaging or disrupting the normal function of cells

Ví dụ
02

Một chất độc có thể dẫn đến bệnh tật hoặc tử vong, đặc biệt trong bối cảnh của các bệnh truyền nhiễm.

A toxic substance that can lead to illness or death particularly in the context of infectious diseases

Ví dụ
03

Một loại độc tố do vi sinh vật gây bệnh sản xuất ra, ảnh hưởng đến một sinh vật khác.

A poison produced by a microorganism pathogen that affects another organism

Ví dụ