Bản dịch của từ Payments schedule trong tiếng Việt

Payments schedule

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payments schedule(Phrase)

pˈeɪmənts skˈɛdjuːl
ˈpeɪmənts ˈʃɛdʒuɫ
01

Một kế hoạch phác thảo thời gian và số tiền thanh toán sẽ được thực hiện trong một khoảng thời gian cụ thể.

A plan that outlines the timing and amount of payments to be made over a specific period

Ví dụ
02

Một lịch trình ghi rõ thời gian thanh toán của một nghĩa vụ tài chính hoặc thỏa thuận cụ thể.

A schedule that details when payments are due for a specific financial obligation or arrangement

Ví dụ
03

Một cách sắp xếp có hệ thống chỉ rõ thời điểm mỗi khoản thanh toán sẽ được thực hiện liên quan đến dịch vụ hoặc sản phẩm đã được cung cấp.

A systematic arrangement indicating when each payment will be made in relation to a service or product provided

Ví dụ