Bản dịch của từ Payments schedule trong tiếng Việt
Payments schedule
Phrase

Payments schedule(Phrase)
pˈeɪmənts skˈɛdjuːl
ˈpeɪmənts ˈʃɛdʒuɫ
Ví dụ
02
Một lịch trình ghi rõ thời gian thanh toán của một nghĩa vụ tài chính hoặc thỏa thuận cụ thể.
A schedule that details when payments are due for a specific financial obligation or arrangement
Ví dụ
03
Một cách sắp xếp có hệ thống chỉ rõ thời điểm mỗi khoản thanh toán sẽ được thực hiện liên quan đến dịch vụ hoặc sản phẩm đã được cung cấp.
A systematic arrangement indicating when each payment will be made in relation to a service or product provided
Ví dụ
