Bản dịch của từ Peace accord trong tiếng Việt
Peace accord
Noun [U/C] Phrase

Peace accord(Noun)
pˈis əkˈɔɹd
pˈis əkˈɔɹd
Ví dụ
02
Một giải pháp giải quyết tranh chấp hoặc cãi vã.
A settlement of disputes or quarrels
Ví dụ
03
Một thỏa thuận đạt được giữa các bên để giải quyết xung đột hoặc bất đồng.
An agreement reached between parties to resolve a conflict or disagreement
Ví dụ
Peace accord(Phrase)
pˈis əkˈɔɹd
pˈis əkˈɔɹd
Ví dụ
02
Một hiệp ước nhằm giải quyết các vấn đề và khôi phục trật tự một cách hiệu quả.
A treaty aimed at resolving issues and restoring order effectively
Ví dụ
