Bản dịch của từ Peak loudness trong tiếng Việt

Peak loudness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peak loudness(Noun)

pˈiːk lˈaʊdnəs
ˈpik ˈɫaʊdnəs
01

Trong các phép đo âm học, mức độ âm thanh tối đa xuất hiện trong một tín hiệu.

In acoustical measurements the maximum sound level occurring in a signal

Ví dụ
02

Mức độ cường độ âm thanh cao nhất được ghi nhận trong một khoảng thời gian nhất định.

The highest level of sound intensity reached during a given time period

Ví dụ
03

Điểm có cường độ hoặc âm lượng lớn nhất trong các tín hiệu âm thanh.

A point of greatest intensity or volume in audio signals

Ví dụ