Bản dịch của từ Peek-a-boo trong tiếng Việt

Peek-a-boo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peek-a-boo(Noun)

pˈiːkɐbˌuː
ˈpikəˈbu
01

Một trò chơi dành cho trẻ sơ sinh trong đó người chơi che mặt mình hoặc mặt của trẻ rồi đột nhiên lộ ra, thường là trò ú òa

A game played with infants in which the player hides their face or the childs face and then suddenly reveals it often saying peekaboo

Ví dụ
02

Một cái nhìn thoáng qua hoặc nhanh chóng vào một cái gì đó đặc biệt theo cách bí mật hoặc vui tươi

A brief or quick look at something especially in a secretive or playful manner

Ví dụ