Bản dịch của từ Pentecostal trong tiếng Việt

Pentecostal

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pentecostal(Noun)

01

Một người thuộc nhóm tín hữu Cơ đốc giáo theo giáo phái Pentecostal (Ngũ Tuần), tin vào hoạt động trực tiếp của Thánh Linh như nói tiếng lạ (xuất thần), cầu nguyện chữa lành, và các biểu hiện khác của Thánh Linh.

A member of a Christian group that holds beliefs similar to those of Pentecostals typically includingexpressions of the Holy Spirit such as speaking in tongues or healing.

五旬节信徒,信仰圣灵的直接作用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pentecostal(Adjective)

pɛntəkˈɔstl
pɛntəkˈɑstl
01

Thuộc về hoặc liên quan đến các phong trào Cơ đốc (Thiên Chúa giáo) mang tính Tin Lành và thường nhấn mạnh kinh nghiệm Thánh Linh, như lễ rước Chúa Thánh Thần, nói tiếng lạ, chữa lành bằng đức tin; thường gọi là phong trào Ngũ Tuần/Phục Sinh.

Relating to or denoting any of a number of Christian movements expressing fundamentalist and evangelical views.

与基督教运动相关的信仰和灵体验

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ