Bản dịch của từ Pentecostal trong tiếng Việt
Pentecostal

Pentecostal (Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến các phong trào Cơ đốc (Thiên Chúa giáo) mang tính Tin Lành và thường nhấn mạnh kinh nghiệm Thánh Linh, như lễ rước Chúa Thánh Thần, nói tiếng lạ, chữa lành bằng đức tin; thường gọi là phong trào Ngũ Tuần/Phục Sinh.
Relating to or denoting any of a number of Christian movements expressing fundamentalist and evangelical views.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pentecostal (Noun)
Một người thuộc nhóm tín hữu Cơ đốc giáo theo giáo phái Pentecostal (Ngũ Tuần), tin vào hoạt động trực tiếp của Thánh Linh như nói tiếng lạ (xuất thần), cầu nguyện chữa lành, và các biểu hiện khác của Thánh Linh.
A member of a Christian group that holds beliefs similar to those of Pentecostals typically includingexpressions of the Holy Spirit such as speaking in tongues or healing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "Pentecostal" được sử dụng để chỉ một phong trào trong Kitô giáo, nổi bật với sự nhấn mạnh vào thần học về Thánh Linh và các trải nghiệm siêu nhiên như nói tiếng lạ. Phong trào này bắt nguồn từ sự kiện Ngày Lễ Ngũ Tuần, khi các tông đồ được tràn đầy Thánh Linh. Trong tiếng Anh, "Pentecostal" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể mang những sắc thái văn hóa khác nhau tùy theo đặc điểm của các nhóm giáo phái riêng lẻ.
Họ từ
Từ "Pentecostal" được sử dụng để chỉ một phong trào trong Kitô giáo, nổi bật với sự nhấn mạnh vào thần học về Thánh Linh và các trải nghiệm siêu nhiên như nói tiếng lạ. Phong trào này bắt nguồn từ sự kiện Ngày Lễ Ngũ Tuần, khi các tông đồ được tràn đầy Thánh Linh. Trong tiếng Anh, "Pentecostal" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể mang những sắc thái văn hóa khác nhau tùy theo đặc điểm của các nhóm giáo phái riêng lẻ.
