percuss
Verb
percuss (Verb)
/pəɹkˈʌs/
/pəɹkˈʌs/
AI
Ví dụ
Bác sĩ đánh lồng ngực để kiểm tra âm thanh bất thường.Doctors percuss the chest to check for any abnormal sounds.
Cô ấy tránh đánh đầu gối vì nó gây đau.She avoids percussing her knee due to the pain it causes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'percuss' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'percutere', mang nghĩa đập, gõ hoặc va chạm. Trong tiếng Anh, 'percuss' thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ hành động gõ lên cơ thể để kiểm tra tình trạng bên trong. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'percuss' được sử dụng phổ biến trong cả hai nhưng có thể gặp những cách viết hoặc ngữ cảnh sử dụng khác nhau trong chuyên ngành. Trên thực tế, từ này không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày".