percussor
percussor (Noun)
Nghĩa 01
Vật dùng để gõ hoặc đập vào một vật khác. Trong y học, là dụng cụ dùng để thăm khám bằng cách gõ (percussion). Trong khảo cổ, là đồ đá, xương hay sừng dùng để đập/gọt chế tác công cụ đá.
A thing which percusses or strikes something especially Medicine an instrument or device for medical percussion Archaeology a stone bone or antler used to prepare stone tools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Percussor" là một danh từ trong y học, chỉ dụng cụ được sử dụng để thực hiện phép gõ, nhằm kiểm tra sự phản ứng của cơ thể hoặc phát hiện ra các bất thường trong cơ thể thông qua âm thanh. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khám bệnh và chẩn đoán. Trong tiếng Anh, "percussor" được sử dụng tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng trong hai biến thể này.