Bản dịch của từ Permanent chair trong tiếng Việt

Permanent chair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permanent chair(Phrase)

pˈɜːmənənt ʃˈeə
ˈpɝmənənt ˈtʃɛr
01

Một chiếc ghế đảm nhiệm một vai trò cụ thể, thường là chính thức, trong một khoảng thời gian không xác định.

A chair serving a specific often official role for an indefinite period

Ví dụ
02

Một chiếc ghế không phải là tạm thời hay có thể di chuyển.

A chair that is not temporary or movable

Ví dụ
03

Một chiếc ghế được thiết kế để nằm ở một vị trí hoặc địa điểm nhất định trong thời gian dài.

A chair that is intended to remain in a particular position or location for a long time

Ví dụ