Anh - Việt

Bản dịch của từ Permitted trong tiếng Việt

permitted

Verb

permitted (Verb)

/pɚmˈɪtɪd/
/pɚmˈɪtɪd/
AI

Nghĩa 01 · “Permitted” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “permit” — nghĩa là đã được cho phép, đã được đồng ý hoặc được phép làm điều gì đó.

“Permitted” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “permit” — nghĩa là đã được cho phép, đã được đồng ý hoặc được phép làm điều gì đó.

simple past and past participle of permit.

Ví dụ
Năm ngoái, thành phố đã cho phép các công viên mới cho các buổi họp cộng đồng.Last year, the city permitted new parks for community gatherings.
Hội đồng không cho phép nhạc to trong suốt sự kiện.The council did not permit loud music during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của permitted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

permit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

permitted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

permitted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

permits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

permitting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh