ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Permit
Cấp phép cho ai đó làm gì
Allow someone to do something.
允许某人做某事
Cho phép điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện
Allow something to happen or be done.
允许某件事发生或执行。
Cấp quyền làm gì đó
Grant permission to do something.
赋予某人做某事的权限
Một tài liệu cấp phép
一份授予许可的文件
Một sự phép chính thức hoặc sự đồng ý
允许某人做某事。
Hành động cho phép
To give someone the authority to do something
允许的行为