Bản dịch của từ Personal and professional balance trong tiếng Việt

Personal and professional balance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal and professional balance(Phrase)

pˈɜːsənəl ˈænd prəfˈɛʃənəl bˈæləns
ˈpɝsənəɫ ˈænd prəˈfɛʃənəɫ ˈbæɫəns
01

Một trạng thái mà cuộc sống cá nhân và trách nhiệm nghề nghiệp được quản lý hiệu quả mà không xảy ra xung đột.

A state where ones personal life and professional responsibilities are managed effectively without conflict

Ví dụ
02

Việc thực hành đảm bảo rằng thời gian làm việc và thời gian cá nhân được phân chia hợp lý để tránh căng thẳng và kiệt sức.

The practice of ensuring that work and personal time are appropriately divided to avoid stress and burnout

Ví dụ
03

Đạt được sự hài lòng và năng suất trong cả khía cạnh cá nhân lẫn công việc của cuộc sống.

Achieving satisfaction and productivity in both personal and work aspects of life

Ví dụ