Bản dịch của từ Burnout trong tiếng Việt

Burnout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burnout(Noun)

bˈɝnˌaʊt
bˈɝɹnˌaʊt
01

Thuật ngữ chỉ loại vải có họa tiết được tạo bằng cách dùng hoá chất hoá hơi hoặc “đốt” đi những vùng lông, sợi bề mặt của vải để tạo ra hoa văn nổi bật (thường thấy ở nhung burnout hoặc vải phối ren).

Denoting fabric whose pattern is produced by using chemicals to burn away areas of the pile or the fabric itself.

用化学物质烧掉织物表面的图案的布料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự hỏng hóc của một thiết bị hoặc linh kiện điện do quá nóng (bị nung chảy, cháy hoặc mất chức năng vì nhiệt độ cao).

The failure of an electrical device or component through overheating.

电气设备因过热而失效

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng kiệt sức về thể chất và/hoặc tinh thần do làm việc quá sức hoặc bị căng thẳng kéo dài, khiến người ta mệt mỏi, mất năng lượng, giảm động lực và khó tập trung.

Physical or mental collapse caused by overwork or stress.

因过度工作或压力而导致的身体或精神崩溃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Quá trình một chất (ví dụ nhiên liệu) bị dùng hết hoặc bị đốt cháy đến trạng thái không còn gì.

The reduction of a fuel or substance to nothing through use or combustion.

燃料或物质因使用或燃烧而消耗殆尽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh