Bản dịch của từ Burnout trong tiếng Việt
Burnout

Burnout (Noun)
The burnout design on her dress was unique and eye-catching.
Thiết kế burnout trên chiếc váy của cô ấy rất độc đáo và bắt mắt.
The fashion industry often uses burnout fabric for trendy clothing.
Ngành công nghiệp thời trang thường sử dụng vải burnout cho quần áo thời thượng.
The store displayed a variety of burnout scarves in different colors.
Cửa hàng trưng bày nhiều loại khăn quàng cổ burnout với nhiều màu sắc khác nhau.
Sự cố của một thiết bị điện hoặc bộ phận do quá nhiệt.
The failure of an electrical device or component through overheating.
The burnout of the power generator caused a blackout in the city.
Sự cố của máy phát điện gây ra sự cố mất điện trong thành phố.
The burnout of the transformer led to delays in the social event.
Sự cố cháy của máy biến áp dẫn đến sự chậm trễ trong sự kiện xã hội.
The burnout of the electrical circuit disrupted the social media campaign.
Sự cố cháy mạch điện đã làm gián đoạn chiến dịch truyền thông xã hội.
Jane experienced burnout after working long hours at the office.
Jane đã trải qua tình trạng kiệt sức sau khi làm việc nhiều giờ tại văn phòng.
Burnout among social workers is a common issue due to heavy caseloads.
Sự kiệt sức ở các nhân viên xã hội là một vấn đề phổ biến do khối lượng công việc quá lớn.
The company offered counseling services to employees suffering from burnout.
Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn cho những nhân viên bị kiệt sức.
The burnout of fossil fuels is a major concern for environmentalists.
Sự cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch là mối quan tâm lớn của các nhà bảo vệ môi trường.
The burnout rate among employees in the tech industry is alarming.
Tỷ lệ kiệt sức của nhân viên trong ngành công nghệ là đáng báo động.
She experienced burnout after working long hours in a high-stress job.
Cô ấy đã bị kiệt sức sau khi làm việc nhiều giờ với công việc căng thẳng cao độ.
Burnout là một trạng thái stress tâm lý mãn tính liên quan đến công việc, thể hiện qua cảm giác kiệt sức, cạn kiệt cảm xúc và giảm sút hiệu suất lao động. Thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nghề nghiệp, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác. Trong tiếng Anh, "burnout" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể khác nhau trong việc sử dụng ngữ cảnh cụ thể.
Từ "burnout" xuất phát từ cụm từ "to burn out" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "burn" trong tiếng La-tinh "urere", nghĩa là "thiêu đốt". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong tâm lý học vào những năm 1970 để mô tả trạng thái kiệt sức do áp lực công việc kéo dài. Ý nghĩa hiện tại của "burnout" liên quan đến sự mệt mỏi tinh thần và cảm xúc, phản ánh sự hao mòn sức lực cá nhân do tác động môi trường tiêu cực.
Từ "burnout" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong thành phần Speaking và Writing của IELTS, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sức khỏe tâm thần và tình trạng căng thẳng tại nơi làm việc. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng có mặt nhưng thường trong ngữ cảnh chuyên môn hơn, như tâm lý học hoặc quản lý nhân lực. Ngoài ra, "burnout" thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo về sức khỏe nghề nghiệp và nghiên cứu về sự làm việc quá sức trong các tổ chức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


