Bản dịch của từ Burnout trong tiếng Việt

Burnout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burnout (Noun)

bˈɝnˌaʊt
bˈɝɹnˌaʊt
01

Biểu thị loại vải có hoa văn được tạo ra bằng cách sử dụng hóa chất để đốt cháy các vùng trên vải hoặc bản thân vải.

Denoting fabric whose pattern is produced by using chemicals to burn away areas of the pile or the fabric itself.

Ví dụ

The burnout design on her dress was unique and eye-catching.

Thiết kế burnout trên chiếc váy của cô ấy rất độc đáo và bắt mắt.

The fashion industry often uses burnout fabric for trendy clothing.

Ngành công nghiệp thời trang thường sử dụng vải burnout cho quần áo thời thượng.

The store displayed a variety of burnout scarves in different colors.

Cửa hàng trưng bày nhiều loại khăn quàng cổ burnout với nhiều màu sắc khác nhau.

02

Sự cố của một thiết bị điện hoặc bộ phận do quá nhiệt.

The failure of an electrical device or component through overheating.

Ví dụ

The burnout of the power generator caused a blackout in the city.

Sự cố của máy phát điện gây ra sự cố mất điện trong thành phố.

The burnout of the transformer led to delays in the social event.

Sự cố cháy của máy biến áp dẫn đến sự chậm trễ trong sự kiện xã hội.

The burnout of the electrical circuit disrupted the social media campaign.

Sự cố cháy mạch điện đã làm gián đoạn chiến dịch truyền thông xã hội.

03

Suy sụp về thể chất hoặc tinh thần do làm việc quá sức hoặc căng thẳng.

Physical or mental collapse caused by overwork or stress.

Ví dụ

Jane experienced burnout after working long hours at the office.

Jane đã trải qua tình trạng kiệt sức sau khi làm việc nhiều giờ tại văn phòng.

Burnout among social workers is a common issue due to heavy caseloads.

Sự kiệt sức ở các nhân viên xã hội là một vấn đề phổ biến do khối lượng công việc quá lớn.

The company offered counseling services to employees suffering from burnout.

Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn cho những nhân viên bị kiệt sức.

04

Sự biến đổi nhiên liệu hoặc chất thành không có gì thông qua việc sử dụng hoặc đốt cháy.

The reduction of a fuel or substance to nothing through use or combustion.

Ví dụ

The burnout of fossil fuels is a major concern for environmentalists.

Sự cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch là mối quan tâm lớn của các nhà bảo vệ môi trường.

The burnout rate among employees in the tech industry is alarming.

Tỷ lệ kiệt sức của nhân viên trong ngành công nghệ là đáng báo động.

She experienced burnout after working long hours in a high-stress job.

Cô ấy đã bị kiệt sức sau khi làm việc nhiều giờ với công việc căng thẳng cao độ.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Burnout cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Giải đề và bài mẫu IELTS Writing cho chủ đề Work ngày 05/03/2020
[...] Once satisfied, workers are less likely to suffer from work stress or enhancing productivity and employee morale [...]Trích: Giải đề và bài mẫu IELTS Writing cho chủ đề Work ngày 05/03/2020
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 28/08/2021
[...] Second, travelling or working during gap year breaks helps students avoid due to many years of continuous learning [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 28/08/2021
Describe a sport you enjoyed when you were young | Bài mẫu & từ vựng
[...] In fact, research has shown that taking regular breaks can actually improve overall performance and reduce the risk of [...]Trích: Describe a sport you enjoyed when you were young | Bài mẫu & từ vựng

Idiom with Burnout

Không có idiom phù hợp