Bản dịch của từ Burnout trong tiếng Việt
Burnout

Burnout(Noun)
Thuật ngữ chỉ loại vải có họa tiết được tạo bằng cách dùng hoá chất hoá hơi hoặc “đốt” đi những vùng lông, sợi bề mặt của vải để tạo ra hoa văn nổi bật (thường thấy ở nhung burnout hoặc vải phối ren).
Denoting fabric whose pattern is produced by using chemicals to burn away areas of the pile or the fabric itself.
用化学物质烧掉织物表面的图案的布料。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự hỏng hóc của một thiết bị hoặc linh kiện điện do quá nóng (bị nung chảy, cháy hoặc mất chức năng vì nhiệt độ cao).
The failure of an electrical device or component through overheating.
电气设备因过热而失效
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Burnout là một trạng thái stress tâm lý mãn tính liên quan đến công việc, thể hiện qua cảm giác kiệt sức, cạn kiệt cảm xúc và giảm sút hiệu suất lao động. Thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nghề nghiệp, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác. Trong tiếng Anh, "burnout" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể khác nhau trong việc sử dụng ngữ cảnh cụ thể.
Từ "burnout" xuất phát từ cụm từ "to burn out" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "burn" trong tiếng La-tinh "urere", nghĩa là "thiêu đốt". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong tâm lý học vào những năm 1970 để mô tả trạng thái kiệt sức do áp lực công việc kéo dài. Ý nghĩa hiện tại của "burnout" liên quan đến sự mệt mỏi tinh thần và cảm xúc, phản ánh sự hao mòn sức lực cá nhân do tác động môi trường tiêu cực.
Từ "burnout" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong thành phần Speaking và Writing của IELTS, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sức khỏe tâm thần và tình trạng căng thẳng tại nơi làm việc. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng có mặt nhưng thường trong ngữ cảnh chuyên môn hơn, như tâm lý học hoặc quản lý nhân lực. Ngoài ra, "burnout" thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo về sức khỏe nghề nghiệp và nghiên cứu về sự làm việc quá sức trong các tổ chức.
Burnout là một trạng thái stress tâm lý mãn tính liên quan đến công việc, thể hiện qua cảm giác kiệt sức, cạn kiệt cảm xúc và giảm sút hiệu suất lao động. Thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nghề nghiệp, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác. Trong tiếng Anh, "burnout" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể khác nhau trong việc sử dụng ngữ cảnh cụ thể.
Từ "burnout" xuất phát từ cụm từ "to burn out" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "burn" trong tiếng La-tinh "urere", nghĩa là "thiêu đốt". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong tâm lý học vào những năm 1970 để mô tả trạng thái kiệt sức do áp lực công việc kéo dài. Ý nghĩa hiện tại của "burnout" liên quan đến sự mệt mỏi tinh thần và cảm xúc, phản ánh sự hao mòn sức lực cá nhân do tác động môi trường tiêu cực.
Từ "burnout" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong thành phần Speaking và Writing của IELTS, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sức khỏe tâm thần và tình trạng căng thẳng tại nơi làm việc. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng có mặt nhưng thường trong ngữ cảnh chuyên môn hơn, như tâm lý học hoặc quản lý nhân lực. Ngoài ra, "burnout" thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo về sức khỏe nghề nghiệp và nghiên cứu về sự làm việc quá sức trong các tổ chức.
