Bản dịch của từ Personal grace trong tiếng Việt

Personal grace

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal grace(Phrase)

pˈɜːsənəl ɡrˈeɪs
ˈpɝsənəɫ ˈɡreɪs
01

Một sức hấp dẫn hoặc vẻ thanh tao trong cách cư xử cá nhân.

A charm or elegance in personal conduct

Ví dụ
02

Một khả năng bẩm sinh để di chuyển hoặc cư xử một cách duyên dáng.

An innate ability to move or behave gracefully

Ví dụ
03

Một phẩm chất hay đặc điểm giúp ai đó hành xử với sự tự trọng và điềm đạm trong các tình huống xã hội khác nhau.

A quality or characteristic that enables someone to behave with dignity and poise in different social situations

Ví dụ