Bản dịch của từ Personal space trong tiếng Việt
Personal space

Personal space(Noun)
Khu vực xung quanh một người mà sự xâm phạm có thể cảm thấy đe dọa hoặc không thoải mái.
The area surrounding a person into which encroachment can feel threatening or uncomfortable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Không gian cá nhân (personal space) là khái niệm chỉ vùng không gian xung quanh một cá nhân mà họ cảm thấy an toàn và thoải mái khi không có sự xâm phạm từ người khác. Khái niệm này có thể khác nhau tùy theo văn hóa và hoàn cảnh. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt và cảm nhận về khoảng cách xã hội. Ở Anh, thái độ đối với không gian cá nhân có thể ít nghiêm ngặt hơn so với Mỹ, nơi mà việc xâm phạm không gian cá nhân có thể gây ra cảm giác khó chịu hơn.
Không gian cá nhân (personal space) là khái niệm chỉ vùng không gian xung quanh một cá nhân mà họ cảm thấy an toàn và thoải mái khi không có sự xâm phạm từ người khác. Khái niệm này có thể khác nhau tùy theo văn hóa và hoàn cảnh. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt và cảm nhận về khoảng cách xã hội. Ở Anh, thái độ đối với không gian cá nhân có thể ít nghiêm ngặt hơn so với Mỹ, nơi mà việc xâm phạm không gian cá nhân có thể gây ra cảm giác khó chịu hơn.
