Bản dịch của từ Personal space trong tiếng Việt

Personal space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal space(Noun)

pɝˈsɨnəl spˈeɪs
pɝˈsɨnəl spˈeɪs
01

Khoảng cách vật lý mà cá nhân thích giữ giữa bản thân và người khác.

The physical distance that individuals prefer to maintain between themselves and others.

人们倾向于彼此保持的身体距离。这种距离因个人偏好而异。

Ví dụ
02

Khu vực xung quanh một người mà sự xâm phạm có thể cảm thấy đe dọa hoặc không thoải mái.

The area surrounding a person into which encroachment can feel threatening or uncomfortable.

这是指人周围的区域,在那里被侵犯可能会让我感觉受到威胁或不舒服。

Ví dụ
03

Khái niệm tâm lý đề cập đến nhu cầu về sự riêng tư và khoảng cách trong các tương tác xã hội.

A psychological concept referring to the need for privacy and distance in social interactions.

这是一个心理学概念,指的是在社交中需要保持隐私和距离的需求。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh