Bản dịch của từ Personal stylist trong tiếng Việt

Personal stylist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal stylist(Noun)

pˈɜːsənəl stˈaɪlɪst
ˈpɝsənəɫ ˈstaɪɫɪst
01

Một người có nhiệm vụ giúp khách hàng chọn lựa trang phục và phụ kiện phù hợp, tôn vinh phong cách cá nhân của họ.

A person whose job is to assist clients in selecting clothing and accessories that enhance their personal style

Ví dụ
02

Một cá nhân cung cấp tư vấn và hỗ trợ cá nhân liên quan đến thời trang và ngoại hình.

An individual who provides personal advice and support related to fashion and appearance

Ví dụ
03

Một chuyên gia giúp xây dựng tủ quần áo cho khách hàng dựa trên sở thích và phong cách sống của họ.

A specialist who curates a wardrobe for clients based on their preferences and lifestyle

Ví dụ