Bản dịch của từ Personal stylist trong tiếng Việt
Personal stylist
Noun [U/C]

Personal stylist(Noun)
pˈɜːsənəl stˈaɪlɪst
ˈpɝsənəɫ ˈstaɪɫɪst
Ví dụ
02
Một cá nhân cung cấp tư vấn và hỗ trợ cá nhân liên quan đến thời trang và ngoại hình.
An individual who provides personal advice and support related to fashion and appearance
Ví dụ
03
Một chuyên gia giúp xây dựng tủ quần áo cho khách hàng dựa trên sở thích và phong cách sống của họ.
A specialist who curates a wardrobe for clients based on their preferences and lifestyle
Ví dụ
