Bản dịch của từ Personality development trong tiếng Việt
Personality development

Personality development (Noun)
Quá trình phát triển và nâng cao những đặc điểm và đặc trưng của tính cách của một người.
The process of developing and enhancing one's personality traits and characteristics.
Personality development helps individuals improve their social skills and confidence.
Phát triển tính cách giúp cá nhân cải thiện kỹ năng xã hội và sự tự tin.
Personality development does not happen overnight; it takes consistent effort.
Phát triển tính cách không xảy ra qua đêm; nó cần nỗ lực liên tục.
How does personality development impact relationships in social settings?
Phát triển tính cách ảnh hưởng như thế nào đến các mối quan hệ trong xã hội?
Personality development helps people communicate better in social situations.
Phát triển tính cách giúp mọi người giao tiếp tốt hơn trong tình huống xã hội.
Personality development does not happen overnight; it takes consistent effort.
Phát triển tính cách không xảy ra chỉ trong một đêm; nó cần nỗ lực liên tục.
How does personality development affect your relationships with others?
Phát triển tính cách ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ của bạn với người khác?
Một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh tâm lý học góp phần vào sự phát triển cá nhân và tự cải thiện.
A field of study focusing on the psychological aspects that contribute to personal growth and self-improvement.
Many workshops focus on personality development for better social skills.
Nhiều hội thảo tập trung vào phát triển tính cách để cải thiện kỹ năng xã hội.
Personality development does not happen overnight; it requires consistent effort.
Phát triển tính cách không xảy ra chỉ sau một đêm; nó cần nỗ lực liên tục.
How does personality development impact relationships in social settings?
Phát triển tính cách ảnh hưởng như thế nào đến các mối quan hệ trong môi trường xã hội?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



