Bản dịch của từ Peter pan trong tiếng Việt

Peter pan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peter pan(Noun)

pˈiːtɐ pˈæn
ˈpitɝ ˈpæn
01

Biểu tượng của sự ngây thơ tuổi trẻ và lối thoát khỏi thực tại

A symbol of youthful innocence and escapism

Ví dụ
02

Một nhân vật hư cấu được tạo ra bởi JM Barrie, là một cậu bé có khả năng bay và không bao giờ lớn lên, sống trong vùng đất kỳ diệu mang tên Neverland.

A fictional character created by JM Barrie a boy who can fly and never grows up living in the magical land of Neverland

Ví dụ
03

Một vở kịch và nhiều phiên bản khác nhau có nhân vật này.

A stage play and various adaptations that feature this character

Ví dụ