Bản dịch của từ Petty crime trong tiếng Việt
Petty crime

Petty crime (Noun)
Một tội phạm không bạo lực thường ít ảnh hưởng đến nạn nhân.
A nonviolent crime that often has little impact on the victim.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tội phạm nhỏ (petty crime) đề cập đến những hành vi vi phạm pháp luật có tính chất nhẹ nhàng, thường không gây tổn hại lớn cho xã hội, như trộm cắp vặt, phá hoại tài sản hoặc vi phạm giao thông. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cấu trúc từ ngữ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, định nghĩa có thể thay đổi theo từng khu vực pháp lý, dẫn đến sự khác biệt trong biện pháp xử lý.
Tội phạm nhỏ (petty crime) đề cập đến những hành vi vi phạm pháp luật có tính chất nhẹ nhàng, thường không gây tổn hại lớn cho xã hội, như trộm cắp vặt, phá hoại tài sản hoặc vi phạm giao thông. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cấu trúc từ ngữ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, định nghĩa có thể thay đổi theo từng khu vực pháp lý, dẫn đến sự khác biệt trong biện pháp xử lý.
