Bản dịch của từ Phalanger trong tiếng Việt

Phalanger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phalanger(Noun)

fˈælæŋɡɐ
ˈfæɫəŋɝ
01

Một loài thú có túi hoạt động về đêm thuộc họ Phalangeridae, thường được nhận diện bởi thân hình to lớn và đuôi dài.

A nocturnal marsupial of the family Phalangeridae typically characterized by a large body and a long tail

Ví dụ
02

Một loại thú có túi biết bay nổi tiếng với khả năng lướt giữa các cây.

A type of gliding marsupial known for its ability to glide between trees

Ví dụ
03

Bất kỳ loài nào trong số các loài thú có túi này, đặc biệt là loài phalanger phổ biến.

Any of various species of these marsupials especially the common phalanger

Ví dụ