Bản dịch của từ Phalanger trong tiếng Việt
Phalanger
Noun [U/C]

Phalanger(Noun)
fˈælæŋɡɐ
ˈfæɫəŋɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ loài nào trong số các loài thú có túi này, đặc biệt là loài phalanger phổ biến.
Any of various species of these marsupials especially the common phalanger
Ví dụ
