Bản dịch của từ Phase equilibrium trong tiếng Việt

Phase equilibrium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phase equilibrium(Noun)

fˈeɪz ˌiːkwɪlˈɪbriəm
ˈfeɪz ˌɛkwəˈɫɪbriəm
01

Tình trạng các phản ứng hóa học và thay đổi vật lý xảy ra với cùng tốc độ, dẫn tới không có sự biến đổi ròng trong hệ thống

This is a state where chemical reactions and physical changes occur at the same rate, resulting in no overall change in the system.

这是化学反应和物理变化以相等的速度进行,系统没有净变化的状态。

Ví dụ
02

Một tình huống trong hệ thống mà nồng độ của các pha khác nhau duy trì ổn định theo thời gian

A situation in a system where the concentrations of different phases remain constant over time.

系统中的一种状态,不同相的浓度随时间保持不变

Ví dụ
03

Một trạng thái trong đó các pha khác nhau của một chất cùng tồn tại trong cân bằng nhiệt động học, có nghĩa là chúng ổn định và không thay đổi theo thời gian.

This describes a state where different phases of a substance co-exist in thermal equilibrium, meaning they are stable and do not change over time.

这是一种在热力学平衡状态下,不同相同时存在的状态,也就是说它们保持稳定,不会随着时间发生变化。

Ví dụ