Bản dịch của từ Php trong tiếng Việt

Php

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Php(Noun)

pˈiːhˌaːpˌeɪ
ˈpiˈhɑp
01

Một từ viết tắt của Trang Chủ Cá Nhân, đây là tên gốc của ngôn ngữ PHP.

An acronym for Personal Home Page which was the original name of the PHP language

Ví dụ
02

Một ngôn ngữ kịch bản mã nguồn mở phổ biến, đặc biệt phù hợp cho phát triển web.

A widelyused opensource scripting language that is especially suited to web development

Ví dụ
03

Một ngôn ngữ lập trình kịch bản phía máy chủ được thiết kế chủ yếu cho phát triển web nhưng cũng được sử dụng như một ngôn ngữ lập trình đa mục đích.

A serverside scripting language designed primarily for web development but also used as a generalpurpose programming language

Ví dụ