Bản dịch của từ Physical fitness trong tiếng Việt

Physical fitness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical fitness(Noun)

fˈɪzɪkəl fˈɪtnəs
ˈfɪzɪkəɫ ˈfɪtnəs
01

Tình trạng sức khỏe và sự khỏe mạnh chủ yếu liên quan đến khả năng của cơ thể

State of health and wellbeing primarily concerning the bodys capabilities

Ví dụ
02

Một tập hợp các thuộc tính mà mọi người có được hoặc đạt được liên quan đến khả năng thực hiện các hoạt động thể chất.

A set of attributes that people have or achieve that relates to the ability to perform physical activity

Ví dụ
03

Tình trạng sức khỏe tốt và thể lực mạnh mẽ

The condition of being physically healthy and strong

Ví dụ